electronic messaging

Học thuật
Thân thiện
electronic messaging

People use electronic messaging to communicate quickly across the globe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin nhắn điện tử: Hệ thống hoặc hành động gửi nhận thông điệp (như email, tin nhắn tức thời) thông qua các thiết bị điện tử kết nối mạng, chủ yếu máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Electronic messaging has replaced a lot of traditional mail. (Tin nhắn điện tử đã thay thế rất nhiều thư tín truyền thống.)
    • The company's policy regulates the use of electronic messaging at work. (Chính sách của công ty quy định việc sử dụng tin nhắn điện tử tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "secure electronic messaging": tin nhắn điện tử được bảo mật.

    • For confidential matters, we use a platform for secure electronic messaging. (Đối với các vấn đề bảo mật, chúng tôi sử dụng một nền tảng cho tin nhắn điện tử được bảo mật.)
  • "real-time electronic messaging": tin nhắn điện tử tức thời.

    • The team coordinates through real-time electronic messaging. (Nhóm phối hợp thông qua tin nhắn điện tử tức thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Messaging (n): việc nhắn tin, hành động trao đổi tin nhắn (nói chung).

    • Instant messaging is a popular form of electronic communication. (Nhắn tin tức thời một hình thức giao tiếp điện tử phổ biến.)
  • Email / E-mail (n): thư điện tử, một dạng phổ biến của tin nhắn điện tử.

    • Please send your report via email. (Vui lòng gửi báo cáo của bạn qua thư điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital messaging: tin nhắn kỹ thuật số.
  • Computer-mediated communication: giao tiếp qua máy tính trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "electronic messaging".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electronic messaging" một cách cố định.)

electronic messaging

People use electronic messaging to communicate quickly across the globe.

Noun
  1. tin nhắn điện tử